自動識別 zì dòng shí bié · tự động thức biệt Hán Việt: tự động thức biệt · Pinyin: zì dòng shí bié Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 識 (thức) + 別 (biệt)Pinyinzì dòng shí biéHán Việttự động thức biệtCấu tạo自 + 動 + 識 + 別 · tự + động + thức + biệt nghĩa thành phần: tự + động + thức + biệt