自動轉帳 tự động chuyển trướng Hán Việt: tự động chuyển trướng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 轉 (chuyển) + 帳 (trướng)Hán Việttự động chuyển trướngCấu tạo自 + 動 + 轉 + 帳 · tự + động + chuyển + trướng nghĩa thành phần: tự + động + chuyển + trướng