自助旅行 tự trợ lữ hành Hán Việt: tự trợ lữ hành Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 助 (trợ) + 旅 (lữ) + 行 (hành)Hán Việttự trợ lữ hànhCấu tạo自 + 助 + 旅 + 行 · tự + trợ + lữ + hành nghĩa thành phần: tự + trợ + lữ + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種自行規劃行程、食宿、交通等事宜,而不參加旅行團的個人旅遊方式。具有自主性、計畫性、彈性及多樣性的特色。