自助服務 zìzhù fúwù · tự trợ phục vụ Hán Việt: tự trợ phục vụ · Pinyin: zìzhù fúwù Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 助 (trợ) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinzìzhù fúwùHán Việttự trợ phục vụCấu tạo自 + 助 + 服 + 務 · tự + trợ + phục + vụ nghĩa thành phần: tự + trợ + phục + vụ Nghĩa EngCihui self-service