自助者天助 zìzhùzhě tiānzhù · tự trợ giả thiên trợ Hán Việt: tự trợ giả thiên trợ · Pinyin: zìzhùzhě tiānzhù Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 助 (trợ) + 者 (giả) + 天 (thiên) + 助 (trợ)Pinyinzìzhùzhě tiānzhùHán Việttự trợ giả thiên trợCấu tạo自 + 助 + 者 + 天 + 助 · tự + trợ + giả + thiên + trợ nghĩa thành phần: tự + trợ + giả + thiên + trợ Nghĩa EngCihui heaven helps those who help themselves