自助零售

tự trợ linh thụ

Hán Việt: tự trợ linh thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (trợ) + (linh) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自助零售 ìzhù língshòu n./v.p. self-help retailing