自助餐廳

zì zhù cān tīng tự trợ xan thính

Hán Việt: tự trợ xan thính · Pinyin: zì zhù cān tīng

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn tự phục vụ

Cấu tạo: (tự) + (trợ) + (xan) + (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn tự phục vụ

Eng

  • Cihui 自助餐廳 ìzhù cāntīng p.w. cafeteria M:¹jiā