自動修正 tự động tu chánh Hán Việt: tự động tu chánh Tổng quan tự hiệu chỉnh Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 修 (tu) + 正 (chánh)Hán Việttự động tu chánhCấu tạo自 + 動 + 修 + 正 · tự + động + tu + chánh nghĩa thành phần: tự + động + tu + chánh Nghĩa ViệtCihui tự hiệu chỉnh