自動切割 zì dòng qiē gē · tự động thiết cát Hán Việt: tự động thiết cát · Pinyin: zì dòng qiē gē Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 切 (thiết) + 割 (cát)Pinyinzì dòng qiē gēHán Việttự động thiết cátCấu tạo自 + 動 + 切 + 割 · tự + động + thiết + cát nghĩa thành phần: tự + động + thiết + cát