自動制動器 tự động chế động khí Hán Việt: tự động chế động khí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 制 (chế) + 動 (động) + 器 (khí)Hán Việttự động chế động khíCấu tạo自 + 動 + 制 + 動 + 器 · tự + động + chế + động + khí nghĩa thành phần: tự + động + chế + động + khí