自動割麥機 tự động cát mạch ki Hán Việt: tự động cát mạch ki Tổng quan máy gặt bó Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 割 (cát) + 麥 (mạch) + 機 (ki)Hán Việttự động cát mạch kiCấu tạo自 + 動 + 割 + 麥 + 機 · tự + động + cát + mạch + ki nghĩa thành phần: tự + động + cát + mạch + ki Nghĩa ViệtCihui máy gặt bó