自動化網 tự động hóa võng Hán Việt: tự động hóa võng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 化 (hóa) + 網 (võng)Hán Việttự động hóa võngCấu tạo自 + 動 + 化 + 網 · tự + động + hóa + võng nghĩa thành phần: tự + động + hóa + võng