自動壓縮 tự động áp súc Hán Việt: tự động áp súc Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 壓 (áp) + 縮 (súc)Hán Việttự động áp súcCấu tạo自 + 動 + 壓 + 縮 · tự + động + áp + súc nghĩa thành phần: tự + động + áp + súc