自動學習的 tự động học tập đích Hán Việt: tự động học tập đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 學 (học) + 習 (tập) + 的 (đích)Hán Việttự động học tập đíchCấu tạo自 + 動 + 學 + 習 + 的 · tự + động + học + tập + đích nghĩa thành phần: tự + động + học + tập + đích