自動對流 tự động đối lưu Hán Việt: tự động đối lưu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 對 (đối) + 流 (lưu)Hán Việttự động đối lưuCấu tạo自 + 動 + 對 + 流 · tự + động + đối + lưu nghĩa thành phần: tự + động + đối + lưu