自動對焦 zì dòng duì jiāo · tự động đối tiêu Hán Việt: tự động đối tiêu · Pinyin: zì dòng duì jiāo Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 對 (đối) + 焦 (tiêu)Pinyinzì dòng duì jiāoHán Việttự động đối tiêuCấu tạo自 + 動 + 對 + 焦 · tự + động + đối + tiêu nghĩa thành phần: tự + động + đối + tiêu