自動復位 zì dòng fù wèi · tự động phục vị Hán Việt: tự động phục vị · Pinyin: zì dòng fù wèi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 復 (phục) + 位 (vị)Pinyinzì dòng fù wèiHán Việttự động phục vịCấu tạo自 + 動 + 復 + 位 · tự + động + phục + vị nghĩa thành phần: tự + động + phục + vị