自動成圖 tự động thành đồ Hán Việt: tự động thành đồ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 成 (thành) + 圖 (đồ)Hán Việttự động thành đồCấu tạo自 + 動 + 成 + 圖 · tự + động + thành + đồ nghĩa thành phần: tự + động + thành + đồ