自動校零 zì dòng jiào líng · tự động giáo linh Hán Việt: tự động giáo linh · Pinyin: zì dòng jiào líng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 校 (giáo) + 零 (linh)Pinyinzì dòng jiào língHán Việttự động giáo linhCấu tạo自 + 動 + 校 + 零 · tự + động + giáo + linh nghĩa thành phần: tự + động + giáo + linh