自動漫遊 zì dòng màn yóu · tự động mạn du Hán Việt: tự động mạn du · Pinyin: zì dòng màn yóu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 漫 (mạn) + 遊 (du)Pinyinzì dòng màn yóuHán Việttự động mạn duCấu tạo自 + 動 + 漫 + 遊 · tự + động + mạn + du nghĩa thành phần: tự + động + mạn + du