自動監測 zì dòng jiān cè · tự động giam trắc Hán Việt: tự động giam trắc · Pinyin: zì dòng jiān cè Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 監 (giam) + 測 (trắc)Pinyinzì dòng jiān cèHán Việttự động giam trắcCấu tạo自 + 動 + 監 + 測 · tự + động + giam + trắc nghĩa thành phần: tự + động + giam + trắc