自動窗孔 tự động song khổng Hán Việt: tự động song khổng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 窗 (song) + 孔 (khổng)Hán Việttự động song khổngCấu tạo自 + 動 + 窗 + 孔 · tự + động + song + khổng nghĩa thành phần: tự + động + song + khổng