自動裝箱

zì dòng zhuāng xiāng tự động trang tương

Hán Việt: tự động trang tương · Pinyin: zì dòng zhuāng xiāng

Tổng quan

đóng gói tự động (máy tính)

Cấu tạo: (tự) + (động) + (trang) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng gói tự động (máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT autoboxing (computing)
  • Cihui autoboxing (computing)