自動退出 zì dòng tuì chū · tự động thối xuất Hán Việt: tự động thối xuất · Pinyin: zì dòng tuì chū Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 退 (thối) + 出 (xuất)Pinyinzì dòng tuì chūHán Việttự động thối xuấtCấu tạo自 + 動 + 退 + 出 · tự + động + thối + xuất nghĩa thành phần: tự + động + thối + xuất