自動鉛筆

zì dòng qiān bǐ tự động duyên bút

Hán Việt: tự động duyên bút · Pinyin: zì dòng qiān bǐ

Tổng quan

bút chì cơ | bút chì bấm

Cấu tạo: (tự) + (động) + (duyên) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút chì cơ | bút chì bấm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用機械方式使筆芯露出或縮進的鉛筆,由於可替換筆芯,因此不須削及刨,較傳統鉛筆方便。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铅笔的一种,形状跟自来水笔相似,可以随意调节,使笔铅露出或缩进。

Eng

  • CC-CEDICT mechanical pencil|propelling pencil
  • Cihui mechanical pencil; propelling pencil