自動鋼琴

zì dòng gāng qín tự động cương cầm

Hán Việt: tự động cương cầm · Pinyin: zì dòng gāng qín

Tổng quan

máy chơi pianô tự động ((cũng) piano,player)

Cấu tạo: (tự) + (động) + (cương) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy chơi pianô tự động ((cũng) piano,player)