自動開關 zì dòng kāi guān · tự động khai quan Hán Việt: tự động khai quan · Pinyin: zì dòng kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinzì dòng kāi guānHán Việttự động khai quanCấu tạo自 + 動 + 開 + 關 · tự + động + khai + quan nghĩa thành phần: tự + động + khai + quan