自動電話

tự động điện thoại

Hán Việt: tự động điện thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (động) + (điện) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝有字號盤或字號鍵,只要撥電話號碼,不需經由人工轉接即能接通的電話機。

Eng

  • Cihui 自動電話 ìdòng diànhuà n. dial/automatic telephone M:²bù

ja

  • JMdict public telephone|payphone|pay phone