自動風速表 tự động phong tốc biểu Hán Việt: tự động phong tốc biểu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 風 (phong) + 速 (tốc) + 表 (biểu)Hán Việttự động phong tốc biểuCấu tạo自 + 動 + 風 + 速 + 表 · tự + động + phong + tốc + biểu nghĩa thành phần: tự + động + phong + tốc + biểu