自化作苦经

tự hóa tác khổ kinh

Hán Việt: tự hóa tác khổ kinh

Tổng quan

tự hoá tác khổ kinh (物名)佛為阿支羅迦葉自化作苦經之略名。☸

Cấu tạo: (tự) + (hóa) + (tác) + (khổ) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự hoá tác khổ kinh (物名)佛為阿支羅迦葉自化作苦經之略名。☸