自協方差 tự hiệp phương soa Hán Việt: tự hiệp phương soa Tổng quan tự hiệp, phương sai Cấu tạo: 自 (tự) + 協 (hiệp) + 方 (phương) + 差 (soa)Hán Việttự hiệp phương soaCấu tạo自 + 協 + 方 + 差 · tự + hiệp + phương + soa nghĩa thành phần: tự + hiệp + phương + soa Nghĩa ViệtCihui tự hiệp, phương sai