自卑情緒

zì bēi qíng xù tự ti tình tự

Hán Việt: tự ti tình tự · Pinyin: zì bēi qíng xù

Tổng quan

mặc cảm tự ti

Cấu tạo: (tự) + (ti) + (tình) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặc cảm tự ti

Eng

  • CC-CEDICT inferiority complex
  • Cihui inferiority complex