自厝同異 zì cuò tóng yì · tự thố đồng dị Hán Việt: tự thố đồng dị · Pinyin: zì cuò tóng yì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 厝 (thố) + 同 (đồng) + 異 (dị)Pinyinzì cuò tóng yìHán Việttự thố đồng dịCấu tạo自 + 厝 + 同 + 異 · tự + thố + đồng + dị nghĩa thành phần: tự + thố + đồng + dị