自反無愧

zì fǎn wú kuì tự phản vô quý

Hán Việt: tự phản vô quý · Pinyin: zì fǎn wú kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (phản) + (vô) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摸着胸口自问,毫无惭愧之处。