自反關係 zì fǎn guān xi · tự phản quan hệ Hán Việt: tự phản quan hệ · Pinyin: zì fǎn guān xi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 反 (phản) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinzì fǎn guān xiHán Việttự phản quan hệCấu tạo自 + 反 + 關 + 係 · tự + phản + quan + hệ nghĩa thành phần: tự + phản + quan + hệ