自發反射 tự phát phản xạ Hán Việt: tự phát phản xạ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 發 (phát) + 反 (phản) + 射 (xạ)Hán Việttự phát phản xạCấu tạo自 + 發 + 反 + 射 · tự + phát + phản + xạ nghĩa thành phần: tự + phát + phản + xạ