自發破裂 tự phát phá liệt Hán Việt: tự phát phá liệt Tổng quan sự đập vỡ; phá vỡ; nứt vỡ Cấu tạo: 自 (tự) + 發 (phát) + 破 (phá) + 裂 (liệt)Hán Việttự phát phá liệtCấu tạo自 + 發 + 破 + 裂 · tự + phát + phá + liệt nghĩa thành phần: tự + phát + phá + liệt Nghĩa ViệtCihui sự đập vỡ; phá vỡ; nứt vỡ