自發罷工

tự phát bãi công

Hán Việt: tự phát bãi công

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (phát) + (bãi) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自發罷工 ìfā bàgōng n./v.p. wildcat/outlaw strike