自取其辱

zì qǔ qí rǔ tự thủ kì nhục

Hán Việt: tự thủ kì nhục · Pinyin: zì qǔ qí rǔ

Tổng quan

(thành ngữ) tự làm mất mặt

Cấu tạo: (tự) + (thủ) + (kì) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) tự làm mất mặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己招致羞辱。《文明小史》第五一回:「這是他自取其辱,好好的在戲館裡看戲,怎麼會和人打起架來呢?」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to embarrass oneself
  • Cihui 自取其辱 ìqǔqírǔ f.e. invite humiliation; bring disgrace on oneself