自受用身 tự thụ dụng thân Hán Việt: tự thụ dụng thân Tổng quan tự thụ dụng thân (術語)四身之一。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 受 (thụ) + 用 (dụng) + 身 (thân)Hán Việttự thụ dụng thânCấu tạo自 + 受 + 用 + 身 · tự + thụ + dụng + thân nghĩa thành phần: tự + thụ + dụng + thân Nghĩa ViệtCihui tự thụ dụng thân (術語)四身之一。☸