自古東丁 zì gǔ dōng dīng · tự cổ đông đinh Hán Việt: tự cổ đông đinh · Pinyin: zì gǔ dōng dīng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 古 (cổ) + 東 (đông) + 丁 (đinh)Pinyinzì gǔ dōng dīngHán Việttự cổ đông đinhCấu tạo自 + 古 + 東 + 丁 · tự + cổ + đông + đinh nghĩa thành phần: tự + cổ + đông + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东丁:象声词,石洞中泉水下滴的声音。比喻某件事情自古以来都是一个老规矩