自古東丁 zì gǔ dōng dīng · tự cổ đông đinh Hán Việt: tự cổ đông đinh · Pinyin: zì gǔ dōng dīng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 古 (cổ) + 東 (đông) + 丁 (đinh)Pinyinzì gǔ dōng dīngHán Việttự cổ đông đinhCấu tạo自 + 古 + 東 + 丁 · tự + cổ + đông + đinh nghĩa thành phần: tự + cổ + đông + đinh