自嘆弗如 tự thán phất như Hán Việt: tự thán phất như Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 嘆 (thán) + 弗 (phất) + 如 (như)Hán Việttự thán phất nhưCấu tạo自 + 嘆 + 弗 + 如 · tự + thán + phất + như nghĩa thành phần: tự + thán + phất + như Nghĩa EngCihui 自嘆弗如 ìtànfúrú f.e. admit that one is not as good as sb. else