自同寒蟬
tự đồng hàn thiền
Hán Việt: tự đồng hàn thiền · Pinyin: zì tóng hán chán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寒蝉:冬天的蝉。自己同寒天的蝉一样不鸣。比喻缄默不语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同于深秋时节的蝉。形容噤口不言。
Hán Việt: tự đồng hàn thiền · Pinyin: zì tóng hán chán