自吞作用 tự thôn tác dụng Hán Việt: tự thôn tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 吞 (thôn) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttự thôn tác dụngCấu tạo自 + 吞 + 作 + 用 · tự + thôn + tác + dụng nghĩa thành phần: tự + thôn + tác + dụng