自吹自擂的 tự xuy tự lôi đích Hán Việt: tự xuy tự lôi đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 吹 (xuy) + 自 (tự) + 擂 (lôi) + 的 (đích)Hán Việttự xuy tự lôi đíchCấu tạo自 + 吹 + 自 + 擂 + 的 · tự + xuy + tự + lôi + đích nghĩa thành phần: tự + xuy + tự + lôi + đích