自命先知 tự mệnh tiên tri Hán Việt: tự mệnh tiên tri Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 命 (mệnh) + 先 (tiên) + 知 (tri)Hán Việttự mệnh tiên triCấu tạo自 + 命 + 先 + 知 · tự + mệnh + tiên + tri nghĩa thành phần: tự + mệnh + tiên + tri Nghĩa EngCihui 自命先知 ìmìngxiānzhī f.e. set oneself up as a prophet