自問無愧 tự vấn vô quý Hán Việt: tự vấn vô quý Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 問 (vấn) + 無 (vô) + 愧 (quý)Hán Việttự vấn vô quýCấu tạo自 + 問 + 無 + 愧 · tự + vấn + vô + quý nghĩa thành phần: tự + vấn + vô + quý Nghĩa EngCihui 自問無愧 ìwèn wúkuì v.p. have nothing to be ashamed of