自噴油井 zì pēn yóu jǐng · tự phún du tỉnh Hán Việt: tự phún du tỉnh · Pinyin: zì pēn yóu jǐng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 噴 (phún) + 油 (du) + 井 (tỉnh)Pinyinzì pēn yóu jǐngHán Việttự phún du tỉnhCấu tạo自 + 噴 + 油 + 井 · tự + phún + du + tỉnh nghĩa thành phần: tự + phún + du + tỉnh