自在之物 tự tại chi vật Hán Việt: tự tại chi vật Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 在 (tại) + 之 (chi) + 物 (vật)Hán Việttự tại chi vậtCấu tạo自 + 在 + 之 + 物 · tự + tại + chi + vật nghĩa thành phần: tự + tại + chi + vật Nghĩa EngCihui 自在之物 ìzàizhīwù n. <phil.> thing-in-itself